酉 dậu (7n)
1 : Chi Dậu, chi thứ mười trong mười hai chi.
2 : Giờ dậu, từ 5 đến 7 giờ chiều.
3 : Gà.
酉
酉
酉
1 : Chi Dậu, chi thứ mười trong mười hai chi.
2 : Giờ dậu, từ 5 đến 7 giờ chiều.
3 : Gà.