遐 hà (13n)
1 : Xa. Như hà phương 遐方 phương xa, hà nhĩ 遐邇 xa gần, v.v.
2 : Cùng nghĩa với chữ hà 何 sao.
遐
遐
遐
1 : Xa. Như hà phương 遐方 phương xa, hà nhĩ 遐邇 xa gần, v.v.
2 : Cùng nghĩa với chữ hà 何 sao.