贔 bí (21n)
1 : Bí sĩ 贔屭 gắng sức làm lụng.
2 : Một loài giống như con rùa người ta hay khắc ở dưới bia.
贔
贔
贔
1 : Bí sĩ 贔屭 gắng sức làm lụng.
2 : Một loài giống như con rùa người ta hay khắc ở dưới bia.