賒 xa (14n)
1 : Mua chịu trả dần.
2 : Xa xôi.
3 : Lâu dài. Trải qua một hồi đã lâu đã xa, gọi là xa.
4 : Xa xỉ.
賒
賒
賒
1 : Mua chịu trả dần.
2 : Xa xôi.
3 : Lâu dài. Trải qua một hồi đã lâu đã xa, gọi là xa.
4 : Xa xỉ.