胤 dận (9n)
1 : Nối dõi, con cháu đời đời nối dõi gọi là dận. Như huyết dận 血胤 dòng dõi máu mủ.
胤
胤
胤
1 : Nối dõi, con cháu đời đời nối dõi gọi là dận. Như huyết dận 血胤 dòng dõi máu mủ.