紡 phưởng (10n)
1 : Các thứ dệt bằng tơ đông đặc mềm nhũn tục gọi là phưởng trù 紡綢.
2 : Xe sợi, đánh sợi.
紡
紡
紡
1 : Các thứ dệt bằng tơ đông đặc mềm nhũn tục gọi là phưởng trù 紡綢.
2 : Xe sợi, đánh sợi.