潑 bát (15n)
1 : Nước vọt ra, bắn ra ngoài.
2 : Hoạt bát 活潑 tự do hoạt động, nhanh nhẩu.
3 : Ngang ngược, hung tợn.
潑
潑
潑
1 : Nước vọt ra, bắn ra ngoài.
2 : Hoạt bát 活潑 tự do hoạt động, nhanh nhẩu.
3 : Ngang ngược, hung tợn.