淤 ứ (11n)
1 : Bẩn đọng. Như ứ tắc 淤塞 đọng lấp (chất bẩn đọng lấp).
2 : Ứ. Như huyết ứ 血淤 máu ứ, không lưu thông.
淤
淤
淤
1 : Bẩn đọng. Như ứ tắc 淤塞 đọng lấp (chất bẩn đọng lấp).
2 : Ứ. Như huyết ứ 血淤 máu ứ, không lưu thông.