棹 [ trạo, trác ] (12n)
1 : Cái bát nhỏ, cùng một nghĩa với chữ [oản] [盔]. Tục quen viết là [oản] [碗].
棹
棹
棹
1 : Cái bát nhỏ, cùng một nghĩa với chữ [oản] [盔]. Tục quen viết là [oản] [碗].