柚 dữu, trục (9n)
1 : Cây dữu (cây quýt quả nhỏ). Một thứ cây có quả ăn được.
2 : Một âm là trục. Cái thoi, đồ dùng để dệt.
柚
柚
柚
1 : Cây dữu (cây quýt quả nhỏ). Một thứ cây có quả ăn được.
2 : Một âm là trục. Cái thoi, đồ dùng để dệt.