攢 toàn, toản (22n)
1 : Họp lại, tích góp.
2 : Một âm là toản. cũng như chữ toản 鑽 khoét.
攢
攢
攢
1 : Họp lại, tích góp.
2 : Một âm là toản. cũng như chữ toản 鑽 khoét.