握 ác (12n)
1 : Cầm, nắm.
2 : Nắm tay lại.
3 : Cầm lấy.
4 : Cùng nghĩa với chữ ác 幄.
握
握
握
1 : Cầm, nắm.
2 : Nắm tay lại.
3 : Cầm lấy.
4 : Cùng nghĩa với chữ ác 幄.