徬 bạng (13n)
1 : Nương tựa, cũng như chữ bàng 傍.
2 : Cùng nghĩa với chữ bàng 彷 bàng hoàng 徬徨.
徬
徬
徬
1 : Nương tựa, cũng như chữ bàng 傍.
2 : Cùng nghĩa với chữ bàng 彷 bàng hoàng 徬徨.