弛 thỉ (6n)
1 : Buông dây cung.
2 : Buông ra, một mặt giữ một mặt buông gọi là thỉ trương 弛張.
3 : Bỏ trễ.
弛
弛
弛
1 : Buông dây cung.
2 : Buông ra, một mặt giữ một mặt buông gọi là thỉ trương 弛張.
3 : Bỏ trễ.