弋 dặc (3n)
1 : Bắn.
2 : Lấy. Ðem binh thuyền đi tuần nã trộm giặc gọi là du dặc 游弋.
3 : Sắc đen.
弋
弋
弋
1 : Bắn.
2 : Lấy. Ðem binh thuyền đi tuần nã trộm giặc gọi là du dặc 游弋.
3 : Sắc đen.