廠 xưởng (15n)
1 : Cái xưởng. Nhà không vách, để chứa đồ hay thợ làm cho rộng gọi là xưởng.
廠
廠
廠
1 : Cái xưởng. Nhà không vách, để chứa đồ hay thợ làm cho rộng gọi là xưởng.