寨 trại (15n)
1 : Cái trại, cắm tre cắm gỗ xung quanh để phòng giữ trộm giặc gọi là trại.
寨
寨
寨
1 : Cái trại, cắm tre cắm gỗ xung quanh để phòng giữ trộm giặc gọi là trại.