宥 hựu (9n)
1 : Rộng thứ, tha thứ cho.
2 : Rộng rãi, sâu xa.
3 : Cùng nghĩa như chữ 侑.
宥
宥
宥
1 : Rộng thứ, tha thứ cho.
2 : Rộng rãi, sâu xa.
3 : Cùng nghĩa như chữ 侑.