唯 duy, dụy (11n)
1 : Ðộc chỉ, bui. Cũng như chữ duy 惟.
2 : Một âm là dụy. Dạ, tiếng thưa lại ngay.
唯
唯
唯
1 : Ðộc chỉ, bui. Cũng như chữ duy 惟.
2 : Một âm là dụy. Dạ, tiếng thưa lại ngay.