些 ta, tá (8n)
1 : Ít. Như nhất ta 一些 một ít.
2 : Một âm là tá, dùng làm trợ ngữ, dùng ở cuối câu thơ thương cảm.
些
些
些
1 : Ít. Như nhất ta 一些 một ít.
2 : Một âm là tá, dùng làm trợ ngữ, dùng ở cuối câu thơ thương cảm.